Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

ăn mừng, chúc mừng, célébrer

Cách đọc
Onyomi: シュク, シュウ Kunyomi: いわ.う Romaji: shuku, shuu / iwa.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comemorar, parabenizar, célébrer
Tiếng Anh celebrate, congratulate, célébrer
Tiếng Tây Ban Nha celebrar, felicitar, célébrer
Tiếng Hàn 축하하다, 축하하다, 축하하다
Tiếng Pháp célébrer, féliciter, célébrer
Tiếng Ý festeggiare, congratularsi, célébrer
Tiếng Đức feiern, gratulieren, célébrer
Tiếng Indonesia merayakan, mengucapkan selamat, célébrer
Tiếng Thái เฉลิมฉลอง, แสดงความยินดี, célébrer
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này