Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

sự đơn giản, sự ngắn gọn, sự đơn giản

Cách đọc
Onyomi: カン, ケン Kunyomi: えら.ぶ, ふだ Romaji: kan, ken / era.bu, fuda
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha simplicidade, brevidade, simplicidade
Tiếng Anh simplicity, brevity, simplicité
Tiếng Tây Ban Nha sencillez, brevedad, sencillez
Tiếng Hàn 단순함, 간결함, 단순함
Tiếng Pháp simplicité, brièveté, simplicité
Tiếng Ý semplicità, brevità, semplicità
Tiếng Đức Einfachheit, Kürze, Einfachheit
Tiếng Indonesia kesederhanaan, singkatnya, kesederhanaan
Tiếng Thái ความเรียบง่าย ความกะทัดรัด ความเรียบง่าย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này