Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

căng, rắn chắc, cứng

Cách đọc
Onyomi: キン Kunyomi: し.める, し.まる Romaji: kin / shi.meru, shi.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tenso, sólido, duro
Tiếng Anh tense, solid, hard
Tiếng Tây Ban Nha tenso, sólido, duro
Tiếng Hàn 긴장된, 단단한, 딱딱한
Tiếng Pháp tendu, solide, dur
Tiếng Ý teso, solido, duro
Tiếng Đức angespannt, fest, hart
Tiếng Indonesia tegang, kokoh, keras
Tiếng Thái ตึงเครียด แข็งแกร่ง มั่นคง
Kanji

Kanji liên quan