Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

luyện tập, trau chuốt, huấn luyện

Cách đọc
Onyomi: レン Kunyomi: ね.る, ね.り Romaji: ren / ne.ru, ne.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prática, brilho, treinamento
Tiếng Anh practice, gloss, train
Tiếng Tây Ban Nha práctica, brillo, entrenamiento
Tiếng Hàn 연습, 설명, 훈련
Tiếng Pháp pratique, glossaire, entraînement
Tiếng Ý pratica, lucidatura, allenamento
Tiếng Đức Übung, Glanz, Training
Tiếng Indonesia latihan, polesan, pelatihan
Tiếng Thái ฝึกฝน, ขัดเงา, ฝึก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này