Kanji
腎
Nghia trong Tiếng Việtthận, riñón, cosa importante
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rim, rim, coisa importante
Tiếng Anh
kidney, riñón, cosa importante
Tiếng Tây Ban Nha
riñón, riñón, cosa importante
Tiếng Hàn
신장, 리논, 코사 중요
Tiếng Pháp
rein, riñón, cosa importante
Tiếng Ý
rene, riñón, cosa importante
Tiếng Đức
Niere, riñón, cosa importante
Tiếng Indonesia
ginjal, ginjal, hal yang penting
Tiếng Thái
ไต, riñón, cosa สำคัญ
Kanji
Kanji liên quan
N1
胞
hou
nhau thai, túi, vỏ
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N1
胤
in / tane
hậu duệ, con cháu
N1
臆
oku, yoku / mune, okusuru
sự nhút nhát, trái tim, tâm trí
N3
育
iku / soda.tsu, soda.chi, soda.teru, haguku.mu
nuôi dạy, lớn lên, giáo dục
N2
肩
ken / kata
vai, épaule, hombro
Từ