Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đau khổ, thử thách, lo lắng

Cách đọc
Onyomi: ク Kunyomi: くる.しい, -ぐる.しい, くる.しむ, くる.しめる, にが.い, にが.る Romaji: ku / kuru.shii, -guru.shii, kuru.shimu, kuru.shimeru, niga.i, niga.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sofrimento, provação, preocupação
Tiếng Anh suffering, trial, worry
Tiếng Tây Ban Nha sufrimiento, prueba, preocupación
Tiếng Hàn 고통, 시련, 걱정
Tiếng Pháp souffrance, épreuve, inquiétude
Tiếng Ý sofferenza, prova, preoccupazione
Tiếng Đức Leiden, Prüfung, Sorge
Tiếng Indonesia penderitaan, cobaan, kekhawatiran
Tiếng Thái ความทุกข์ การทดลอง ความกังวล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này