Kanji
葉
Nghia trong Tiếng Việtlá, mặt phẳng, thùy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
folha, plano, lóbulo
Tiếng Anh
leaf, plane, lobe
Tiếng Tây Ban Nha
hoja, plano, lóbulo
Tiếng Hàn
잎, 평면, 엽편
Tiếng Pháp
feuille, plan, lobe
Tiếng Ý
foglia, piano, lobo
Tiếng Đức
Blatt, Ebene, Lappen
Tiếng Indonesia
daun, bidang, lobus
Tiếng Thái
ใบไม้, ระนาบ, กลีบ
Kanji
Kanji liên quan
N1
蓄
chiku / takuwa.eru
tích lũy, gây dựng, cất giữ
N2
菜
sai / na
rau, món ăn kèm, rau xanh
N2
蒸
jou, sei / mu.su, mu.reru, mu.rasu
hơi nước, sức nóng, oi bức
N1
蓮
ren / hasu, hachisu
hoa sen, sen
N1
蓋
gai, kai, kou / futa, keda.shi, oo.u, kasa, kakou
nắp, tấm che, nắp đậy
N1
蒼
sou / ao.i
xanh lam, nhạt, azúl
N1
萌
hou / mo.eru, kiza.su, mebae, kiza.shi
biểu hiện các triệu chứng, nảy mầm, chồi
N1
菖
shou
hoa diên vĩ, hoa diên vĩ
N1
萎
i / na, shio.reru, shina.biru, shibo.mu, na.eru
héo rũ, rũ xuống, què quặt
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N4
新しい言葉を覚えることは楽しいです。
Atarashii kotoba o oboeru koto wa tanoshii desu.
Học từ mới rất vui.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa