Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

từ ngữ, lời nói, ngôn ngữ

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: かた.る, かた.らう Romaji: go / kata.ru, kata.rau
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha palavra, fala, linguagem
Tiếng Anh word, speech, language
Tiếng Tây Ban Nha palabra, habla, lenguaje
Tiếng Hàn 단어, 말, 언어
Tiếng Pháp mot, parole, langage
Tiếng Ý parola, discorso, linguaggio
Tiếng Đức Wort, Rede, Sprache
Tiếng Indonesia kata, ucapan, bahasa
Tiếng Thái คำพูด ภาษา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

N3 彼は日本に十年住んでいるから日本語が上手なわけだ Kare wa Nihon ni juunen sunde iru kara nihongo ga jouzu na wake da Anh ấy sống ở Nhật mười năm nên tiếng Nhật giỏi là phải N3 彼は日本語だけでなく英語も話します Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh N3 日本語を勉強しているうちに文化にも興味が出てきた Nihongo o benkyou shite iru uchi ni bunka ni mo kyoumi ga dete kita Trong lúc học tiếng Nhật tôi bắt đầu quan tâm văn hóa N3 彼は英語ばかりか中国語も話せる Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung N4 日本語を勉強しながら音楽を聞きます。 Nihongo o benkyou shinagara ongaku o kikimasu. Tôi học tiếng Nhật trong khi nghe nhạc. N4 私は日本語が少し話せます。 Watashi wa nihongo ga sukoshi hanasemasu. Tôi có thể nói một chút tiếng Nhật. N4 日本語で手紙を書けるようになりました。 Nihongo de tegami o kakeru you ni narimashita. Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật. N4 日本語が前より分かるようになりました。 Nihongo ga mae yori wakaru you ni narimashita. Tôi đã có thể hiểu tiếng Nhật hơn trước. N4 学生のとき、日本語を勉強しました。 Gakusei no toki, nihongo o benkyou shimashita. Khi còn là học sinh tôi học tiếng Nhật.