Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

từ ngữ, lời nói, ngôn ngữ

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: かた.る, かた.らう Romaji: go / kata.ru, kata.rau
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha palavra, fala, linguagem
Tiếng Anh word, speech, language
Tiếng Tây Ban Nha palabra, habla, lenguaje
Tiếng Hàn 단어, 말, 언어
Tiếng Pháp mot, parole, langage
Tiếng Ý parola, discorso, linguaggio
Tiếng Đức Wort, Rede, Sprache
Tiếng Indonesia kata, ucapan, bahasa
Tiếng Thái คำพูด ภาษา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này