Kanji
貸
Nghia trong Tiếng Việtcho mượn, cho thuê, cho thuê
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
emprestar, preparar, amar
Tiếng Anh
lend, prêter, louer
Tiếng Tây Ban Nha
prestar, prestar, alquilar
Tiếng Hàn
빌려주다, 빌려주다, 빌려주다
Tiếng Pháp
prêter, prêter, louer
Tiếng Ý
prestare, pregare, louer
Tiếng Đức
leihen, prêter, louer
Tiếng Indonesia
lend, prêter, louer
Tiếng Thái
ให้ยืม, prêter, louer
Kanji
Kanji liên quan
N1
賜
shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
sự ban tặng, món quà, ân huệ
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賢
ken / kashiko.i
thông minh, khôn ngoan, trí tuệ
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N2
貝
bai / kai
động vật thân mềm, sò ốc, ốc xà cừ
N2
贈
zou, sou / oku.ru
quà tặng, gửi, tặng cho
Từ
Từ có kanji này
Câu