Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đánh thức, tỉnh dậy, đứng dậy

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: お.きる, お.こる, お.こす, おこ.す, た.つ Romaji: ki / o.kiru, o.koru, o.kosu, oko.su, ta.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha despertar, acordar, levantar
Tiếng Anh rouse, wake up, get up
Tiếng Tây Ban Nha despertar, levantarse
Tiếng Hàn 깨우다, 일어나다, 일어나다
Tiếng Pháp réveillez-vous, levez-vous
Tiếng Ý svegliarsi, alzarsi, alzarsi
Tiếng Đức aufwecken, aufwachen, aufstehen
Tiếng Indonesia bangkit, bangun, berdiri
Tiếng Thái ปลุก, ตื่นขึ้น, ลุกขึ้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này