Kanji
起
Nghia trong Tiếng Việtđánh thức, tỉnh dậy, đứng dậy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
despertar, acordar, levantar
Tiếng Anh
rouse, wake up, get up
Tiếng Tây Ban Nha
despertar, levantarse
Tiếng Hàn
깨우다, 일어나다, 일어나다
Tiếng Pháp
réveillez-vous, levez-vous
Tiếng Ý
svegliarsi, alzarsi, alzarsi
Tiếng Đức
aufwecken, aufwachen, aufstehen
Tiếng Indonesia
bangkit, bangun, berdiri
Tiếng Thái
ปลุก, ตื่นขึ้น, ลุกขึ้น
Kanji
Kanji liên quan
N1
赳
kyuu
mạnh mẽ và dũng cảm, dũng cảm, valeroso
N1
赴
fu / omomu.ku
tiến hành, đạt được, trở thành
N3
越
etsu, otsu / ko.su, -ko.su, -go.shi, ko.eru, -go.e
vượt qua, băng qua, chuyển sang
N2
超
chou / ko.eru, ko.su
vượt trội, siêu việt, cực kỳ
N4
走
sou / hashi.ru
chạy, chạy trốn, chạy trốn
N1
趣
shu / omomuki, omomu.ku
ý nghĩa, cốt lõi, sự thanh lịch
Từ
Từ có kanji này
Câu