Kanji
週
Nghia trong Tiếng Việttuần, semaine, semana
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
semana, semaine, semana
Tiếng Anh
week, semaine, semana
Tiếng Tây Ban Nha
semana, semaine, semana
Tiếng Hàn
주, 세마네, 세마나
Tiếng Pháp
semaine, semaine, semana
Tiếng Ý
settimana, semaine, semana
Tiếng Đức
Woche, Semaine, Semana
Tiếng Indonesia
minggu, semaine, semana
Tiếng Thái
week, semaine, semana
Kanji
Kanji liên quan
N3
逃
tou / ni.geru, ni.gasu, noga.su, noga.reru
trốn thoát, chạy trốn, lẩn tránh
N2
逆
gyaku, geki / saka, saka.sa, saka.rau
đảo ngược, ngược lại, đối lập
N3
迷
mei / mayo.u
lạc lối, hoang mang, nghi ngờ
N3
遠
en, on / too.i
xa xôi, xa xôi, vùng hẻo lánh
N2
述
jutsu / no.beru
đề cập, nêu, nói
N3
適
teki / kana.u
phù hợp, thỉnh thoảng, hiếm gặp
N1
迫
haku / sema.ru
thúc giục, ép buộc, sắp xảy ra
N1
遭
sou / a.u, a.waseru
gặp gỡ, hội ngộ, tiệc tùng
N1
遮
sha / saegi.ru
chặn, làm gián đoạn, cản trở
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない
Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai
Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định
N3
彼の話によると来週から新しい制度が始まるらしい
Kare no hanashi ni yoru to raishuu kara atarashii seido ga hajimaru rashii
Theo anh ấy hệ thống mới bắt đầu tuần sau
N4
週末に友達と映画を見る予定です。
Shuumatsu ni tomodachi to eiga o miru yotei desu.
Tôi dự định xem phim với bạn vào cuối tuần.
N5
週末は映画を見たり買い物したりします
Shuumatsu wa eiga o mitari kaimono shitari shimasu
Cuối tuần tôi xem phim và mua sắm
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N3
週末は家で休むつもりだよ
Shuumatsu wa ie de yasumu tsumori da yo
Tôi dự định nghỉ ở nhà cuối tuần
N5
先週は忙しかったです。
Senshuu wa isogashikatta desu.
Tuần trước tôi bận.
N5
来週は暇です。
Raishuu wa hima desu.
Tuần tới tôi rảnh.