Kanji
遣
Nghia trong Tiếng Việtgửi đi, gửi đi, chuyển đi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
despacho, despacho, enviar
Tiếng Anh
dispatch, despatch, send
Tiếng Tây Ban Nha
despachar, despachar, enviar
Tiếng Hàn
발송하다, 보내다
Tiếng Pháp
expédier, expédier, envoyer
Tiếng Ý
spedizione, inviare
Tiếng Đức
abschicken, abschicken, senden
Tiếng Indonesia
kirim, kirim, kirim
Tiếng Thái
จัดส่ง จัดส่ง ส่ง
Kanji
Kanji liên quan
N3
遊
yuu, yu / aso.bu, aso.basu
chơi, jouer, jugar
N1
遭
sou / a.u, a.waseru
gặp gỡ, hội ngộ, tiệc tùng
N1
遮
sha / saegi.ru
chặn, làm gián đoạn, cản trở
N1
遇
guu / a.u
gặp gỡ, cuộc gặp gỡ, phỏng vấn
N1
遡
so, saku / sakanobo.ru
ngược dòng, tìm lại quá khứ, río arriba
N1
遜
son / shitaga.u, herikuda.ru, yuzu.ru
khiêm tốn, giản dị
N1
遥
you / haru.ka
xa xôi, hẻo lánh, từ rất lâu rồi
N1
遍
hen / amane.ku
ở khắp mọi nơi, mọi lúc, rộng rãi
N3
選
sen / era.bu, e.ru, yo.ru
bầu chọn, lựa chọn
Từ
Từ có kanji này
N1
派遣
haken
sự cử đi, sự phái đi
N1
無駄遣い
mudazukai
sự phung phí tiền bạc, tiêu xài hoang phí, chi tiêu vô ích
N2
~遣い
~zukai
sử dụng ~
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt