Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

gửi đi, gửi đi, chuyển đi

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: つか.う, -つか.い, -づか.い, つか.わす, や.る Romaji: ken / tsuka.u, -tsuka.i, -zuka.i, tsuka.wasu, ya.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha despacho, despacho, enviar
Tiếng Anh dispatch, despatch, send
Tiếng Tây Ban Nha despachar, despachar, enviar
Tiếng Hàn 발송하다, 보내다
Tiếng Pháp expédier, expédier, envoyer
Tiếng Ý spedizione, inviare
Tiếng Đức abschicken, abschicken, senden
Tiếng Indonesia kirim, kirim, kirim
Tiếng Thái จัดส่ง จัดส่ง ส่ง
Kanji

Kanji liên quan