Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

xuống, kết tủa, rơi

Cách đọc
Onyomi: コウ, ゴ Kunyomi: お.りる, お.ろす, ふ.る, ふ.り, くだ.る, くだ.す Romaji: kou, go / o.riru, o.rosu, fu.ru, fu.ri, kuda.ru, kuda.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha descer, precipitar, cair
Tiếng Anh descend, precipitate, fall
Tiếng Tây Ban Nha descender, precipitarse, caer
Tiếng Hàn 내려가다, 떨어지다, 추락하다
Tiếng Pháp descendre, précipiter, tomber
Tiếng Ý scendere, precipitare, cadere
Tiếng Đức herabsteigen, stürzen, fallen
Tiếng Indonesia turun, tiba-tiba, jatuh
Tiếng Thái ตกลงมา, ตก, ร่วงหล่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này