Câu
Cấp độ: N2

から要なを除いて

Kana: この リストから ふような こうもくを のぞいて Romaji: Kono risuto kara fuyou na koumoku o nozoite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy bỏ những mục không cần từ danh sách này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
このリストから不要な項目を除いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan