この坂きついよね
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCon dốc này dốc nhỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Con dốc này dốc nhỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji