Câu
Cấp độ: N3

术后、が残った

Kana: このひざしゅじゅつご、すこしふじゆうが のこった Romaji: Kono hiza shujutsu go, sukoshi fujiyuu ga nokotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sau ca phẫu thuật đầu gối này vẫn còn chút hạn chế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この膝手术后、少し不自由が残った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan