この膝手术后、少し不自由が残った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSau ca phẫu thuật đầu gối này vẫn còn chút hạn chế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
膝
shitsu / hiza
đầu gối, đùi, rodilla
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
N1
后
kou, go / kisaki
hoàng hậu, nữ hoàng, sau
N4
少
shou / suku.nai, suko.shi
ít, nhỏ, un petit peu
N4
不
fu, bu
tiêu cực, không, xấu
N4
自
ji, shi / mizuka.ra, ono.zukara, ono.zuto
bản thân, soi-même, uno mismo
N3
由
yu, yuu, yui / yoshi, yo.ru
vậy nên, một lý do, c'est pourquoi
N3
残
zan, san / noko.ru, noko.su, sokona.u, noko.ri
số dư, phần còn lại, số dư
Ngữ pháp