Câu
Cấp độ: N4

まもなくします

Kana: まもなく はっしゃ します Romaji: Mamonaku hassha shimasu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tàu sắp khởi hành

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
まもなく発車します - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan