Câu
Cấp độ: N3

てくれればできたのに

Kana: もうすこしはやくしらせてくれればじゅんびできたのに Romaji: Mou sukoshi hayaku shirasete kure reba junbi dekita noni
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nếu báo sớm hơn tôi đã chuẩn bị được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
もう少し早く知らせてくれれば準備できたのに - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan