Câu
Cấp độ: N4

の更新忘れてた、づいた

Kana: パスポートのこうしんわすれてた、くうこうで きづいた Romaji: Pasupooto no koushin wasureteta, kuukou de kizuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quên gia hạn hộ chiếu, phát hiện ở sân bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
パスポートの更新忘れてた、空港で気づいた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan