世界中が平和になりますように
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMong cả thế giới được hòa bình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
世
sei, se, sou / yo
thế hệ, thế giới, xã hội
N4
界
kai
thế giới, ranh giới, monde
N5
中
chuu / naka, uchi, ata.ru
ở trong, giữa
N3
平
hei, byou, hyou / tai.ra, tai.rageru, hira
bằng phẳng, yên bình
N3
和
wa, o, ka / yawa.ragu, yawa.rageru, nago.mu, nago.yaka, a.eru
hài hòa, phong cách Nhật Bản, hòa bình
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói