Câu
Cấp độ: N3

がさらに深まった

Kana: りょうこくの ゆうこうかんけいが さらに ふかまった Romaji: Ryoukoku no yuukou kankei ga sara ni fukamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Quan hệ hữu nghị hai nước sâu sắc hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
両国の友好関係がさらに深まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan