予想通り、うまくいかなかった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐúng như dự đoán, không được tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đúng như dự đoán, không được tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji