予約を確認する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtXác nhận đặt chỗ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Xác nhận đặt chỗ
Hoạt họa thứ tự nét kanji