Câu
Cấp độ: N4

に通って

Kana: じむしょに かよって Romaji: Jimusho ni kayotte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi đến văn phòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
事務所に通って - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan