Câu
Cấp độ: N4

が起きた

Kana: こうつうじこが おきた Romaji: Koutsuu jiko ga okita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đã xảy ra tai nạn giao thông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
交通事故が起きた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan