今年は温暖な気候だね
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNăm nay khí hậu ấm áp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
今
kon, kin / ima
bây giờ, maintenant, ahora
N5
年
nen / toshi
năm, truy cập trong nhiều năm, annee
N2
温
on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
ấm áp, nóng, templado
N1
暖
dan, non / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru
sự ấm áp, chaleur, templado
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
N3
候
kou / sourou
khí hậu, mùa, thời tiết
Ngữ pháp