Câu
Cấp độ: N4

を続けて

Kana: しごとを つづけて Romaji: Shigoto o tsuzukete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiếp tục công việc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
仕事を続けて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan