代わる代わる意見を言った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtLần lượt phát biểu ý kiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Lần lượt phát biểu ý kiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji