会議で居眠りした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã ngủ gật trong cuộc họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji