何曜日が一番好きですか。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDự đoán của anh ấy luôn đúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
何
ka / nani, nan, nani-, nan-
cái gì, quoi, qué
N4
曜
you
ngày trong tuần, jour de la semaine, día de la semana
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N5
一
ichi, itsu / hito-, hito.tsu
một, một căn bậc hai (số 1), không
N3
番
ban / tsuga.i
lần lượt, số trong một chuỗi, chuyến tham quan (de rôle)
N3
好
kou / kono.mu, su.ku, yo.i, i.i
yêu mến, dễ chịu, giống như cái gì đó
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn
N5
〜です
desu
Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh