余分なものを捨てて、スペースを作る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtVứt bớt đồ thừa, tạo không gian
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Vứt bớt đồ thừa, tạo không gian
Hoạt họa thứ tự nét kanji