Câu
Cấp độ: N3

なものを捨てて、

Kana: よぶんな ものを すてて スペースを つくる Romaji: Yobun na mono o sutete supeesu o tsukuru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vứt bớt đồ thừa, tạo không gian

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
余分なものを捨てて、スペースを作る - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan