傷口を消毒して
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy sát trùng vết thương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy sát trùng vết thương
Hoạt họa thứ tự nét kanji