Câu
Cấp độ: N2

して

Kana: きずぐちを しょうどくして Romaji: Kizuguchi o shoudoku shite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy sát trùng vết thương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
傷口を消毒して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan