入院中のお見舞いに行った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi thăm người đang nằm viện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
入
nyuu, ju / i.ru, -i.ru, -i.ri, i.reru, -i.re, hai.ru
nhập, chèn, nhập
N4
院
in
Inst., institution, temple
N5
中
chuu / naka, uchi, ata.ru
ở trong, giữa
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N3
舞
bu / ma.u, -ma.u, mai
nhảy múa, lượn lờ, xoay tròn
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
Ngữ pháp