Câu
Cấp độ: N4

Kana: こうきょうこうつうの のりもので Romaji: Koukyoukoutsuu no norimono de
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bằng phương tiện công cộng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
公共交通の乗り物で - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan