分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N3
単
tan / hitoe
đơn giản, một, duy nhất
N5
語
go / kata.ru, kata.rau
từ ngữ, lời nói, ngôn ngữ
N3
辞
ji / ya.meru, ina.mu
từ chức, từ, thuật ngữ
N5
書
sho / ka.ku, -ga.ki, -gaki
viết, écrire, escritura
N3
調
chou / shira.beru, shira.be, totono.u, totono.eru
giai điệu, âm điệu, nhịp điệu
Ngữ pháp