Câu
Cấp độ: N4

が咆哮してる

Kana: どうぶつえんの とらが ほうこうしてる Romaji: Doubutsuen no tora ga houkou shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Con hổ ở sở thú đang gầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
動物園の虎が咆哮してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan