Câu
Cấp độ: N4

てくれてに助かった

Kana: ともだちがたすけてくれてほんとうにたすかった Romaji: Tomodachi ga tasukete kurete hontou ni tasukatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bạn tôi giúp đỡ và điều đó thực sự cứu tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
友達が助けてくれて本当に助かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan