Câu
Cấp độ: N5

が燃えて

Kana: ふるい しょるいが もえてしまった Romaji: Furui shorui ga moete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giấy tờ cũ bị cháy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
古い書類が燃えてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan