Câu
Cấp độ: N5

についていける

Kana: てつがくの じゅぎょうに ついていける Romaji: Tetsugaku no jugyou ni tsuiteikeru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi theo kịp giờ học triết học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
哲学の授業についていける - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan