地図を広げてルート決めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi trải bản đồ ra rồi quyết định tuyến đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi trải bản đồ ra rồi quyết định tuyến đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji