Câu
Cấp độ: N5

を広げてルートめた

Kana: ちずを ひろげて ルート きめた Romaji: Chizu o hirogete ruuto kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi trải bản đồ ra rồi quyết định tuyến đường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地図を広げてルート決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan