Câu
Cấp độ: N2

が揺れた

Kana: じしんで じめんが ゆれた Romaji: Jishin de jimen ga yureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mặt đất rung vì động đất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地震で地面が揺れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan