Câu
Cấp độ: N3

として

Kana: だいがく きょうじゅとして はたらく Romaji: Daigaku kyouju toshite hataraku
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Làm việc với tư cách giáo sư đại học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
大学教授として働く - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan