大都市の暮らしに疲れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi mệt với cuộc sống ở đô thị lớn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi mệt với cuộc sống ở đô thị lớn
Hoạt họa thứ tự nét kanji