Câu
Cấp độ: N5

がイベントをした

Kana: がくせいだんたいが イベントを しゅさいした Romaji: Gakusei dantai ga ibento o shusai shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhóm sinh viên tổ chức sự kiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
学生団体がイベントを主催した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan