Câu
Cấp độ: N1

驚かされる

Kana: うちゅうのしんぴにいつもおどろかされる Romaji: Uchuu no shinpi ni itsumo odorokasareru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi luôn ngạc nhiên trước bí ẩn của vũ trụ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
宇宙の神秘にいつも驚かされる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan