Câu
Cấp độ: N4

に行った

Kana: かぞくで どうぶつかんに いった Romaji: Kazoku de doubutsuen ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đi sở thú với gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
家族で動物園に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan