寝る前にミルクを温めて赤ちゃんに飲ませる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHâm sữa trước khi ngủ cho bé uống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
N5
前
zen / mae, -mae
phía trước, trước mặt, devant
N2
温
on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
ấm áp, nóng, templado
N4
赤
seki, shaku / aka, aka-, aka.i, aka.ramu, aka.rameru
đỏ, rouge, rojo
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
Ngữ pháp