Câu
Cấp độ: N4

を聞いて

Kana: しみんの こえを きいて Romaji: Shimin no koe o kiite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy lắng nghe tiếng nói của người dân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
市民の声を聞いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan