市民の声を聞いて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy lắng nghe tiếng nói của người dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy lắng nghe tiếng nói của người dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji