Câu
Cấp độ: N3

が止まらなかった

Kana: まくが おりた しゅんかん なみだが とまらなかった Romaji: Maku ga orita shunkan namida ga tomaranakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khoảnh khắc màn sập xuống tôi không cầm được nước mắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
幕が下りた瞬間、涙が止まらなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan